Chúng tôi sẽ liên hệ tới bạn sớm nhất có thể
27/01/2026
Xử lý nước lò hơi (Boiler Water Treatment) không chỉ là một quy trình kỹ thuật, mà là yếu tố sống còn quyết định tuổi thọ của nồi hơi và chi phí nhiên liệu của nhà máy. Nước cấp lò hơi kém chất lượng là nguyên nhân hàng đầu gây ra nổ lò, thủng ống và lãng phí hàng tỷ đồng nhiên liệu mỗi năm do lớp cáu cặn.
Vậy quy trình xử lý nước lò hơi chuẩn bao gồm những gì? Làm sao để kiểm soát các chỉ số an toàn? Bài viết này sẽ cung cấp giải pháp toàn diện cho bạn.
Nước tự nhiên (nước sông, nước giếng, thậm chí nước máy) đều chứa các tạp chất như khí hòa tan ($O_2, CO_2$), muối khoáng (Canxi, Magie), và Silica. Khi đi vào lò hơi dưới nhiệt độ và áp suất cao, chúng gây ra 3 vấn đề nghiêm trọng:
Khi nước bay hơi, các ion Ca2+, Mg2+ cô đặc lại và kết tủa thành lớp đá cứng bám vào thành ống (thường là CaCO3, MgSiO3).
Lớp cặn này cách nhiệt cực tốt. Chỉ một lớp cặn dày 1mm có thể làm tăng tiêu hao nhiên liệu từ 5% - 8%. Hơn nữa, nhiệt không thoát được sẽ làm quá nhiệt cục bộ, gây nứt hoặc nổ ống lò.
Khí Oxy và CO2 hòa tan trong nước là kẻ thù số 1 của kim loại. Oxy gây ra rỉ sét dạng hố (pitting corrosion) rất sâu, nhanh chóng làm thủng đường ống dẫn hơi và thân lò. Môi trường pH thấp (axit) cũng thúc đẩy quá trình ăn mòn diễn ra nhanh hơn.
Nước lò hơi bị sủi bọt hoặc dềnh lên, cuốn theo các hạt nước lẫn tạp chất đi vào đường hơi.
Gây đóng cặn trên cánh tuabin, van, thiết bị trao đổi nhiệt sau lò, làm giảm chất lượng sản phẩm (ví dụ: trong dệt nhuộm hoặc thực phẩm).
Quy trình hiệu quả nhất phải kết hợp giữa xử lý bên ngoài (External) và xử lý bên trong (Internal).
Mục đích là loại bỏ tạp chất trước khi nước đi vào lò.
Sử dụng hóa chất lò hơi bơm trực tiếp vào nồi hơi để xử lý phần tạp chất còn sót lại.

Để lò hơi vận hành an toàn, kỹ sư cần kiểm tra các chỉ số sau hằng ngày (theo tiêu chuẩn TCVN hoặc ASME):
|
Thông số |
Giá trị khuyến nghị (Lò hơi thấp áp < 20 bar) |
Ý nghĩa |
|
pH |
10.5 - 11.5 |
pH thấp gây ăn mòn, pH quá cao gây nứt kim loại (Caustic embrittlement). |
|
Độ cứng (Hardness) |
< 3 - 5 ppm (tốt nhất là xấp xỉ 0) |
Ngăn chặn đóng cặn vôi. |
|
TDS (Tổng chất rắn hòa tan) |
< 3500 ppm |
TDS cao gây sôi bồng và nhiễm bẩn hơi. Cần xả đáy để giảm TDS. |
|
Sulfite dư (SO3(2-)) (Nước nồi) |
30 - 50 ppm |
Đảm bảo Oxy đã được xử lý hoàn toàn. |
|
Phosphate dư (PO4(3-) (Nước nồi) |
20 - 40 ppm |
Đảm bảo đủ lượng chất chống cáu cặn. |
Nhiều người vận hành sợ lãng phí nước nóng nên hạn chế xả đáy. Đây là sai lầm nghiêm trọng.
Dù hóa chất gom cặn tốt đến đâu, nếu không xả đáy, nồng độ cô đặc trong lò sẽ tăng cao, dẫn đến cáu cặn và sôi bồng.
Đầu tư vào hệ thống và hóa chất xử lý nước lò hơi không phải là chi phí, mà là khoản đầu tư sinh lời. Nó giúp bạn tiết kiệm 5-10% chi phí nhiên liệu, tránh việc dừng máy đột xuất và đảm bảo an toàn lao động.
Hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra hệ thống làm mềm nước và đo đạc chỉ số nước mỗi ngày. Một quy trình xử lý nước đúng đắn sẽ giúp lò hơi của bạn hoạt động bền bỉ 15-20 năm.
Vui lòng đợi
Chúng tôi sẽ liên hệ tới bạn sớm nhất có thể
Có lỗi hệ thống, vui lòng thử lại sau, xin cảm ơn!.